Mô hình DCA
Góp cố định mỗi tháng, lợi nhuận được gộp theo lãi suất kỳ vọng bạn nhập.
Phù hợp mô phỏng đầu tư quỹ mở/chứng khoán dài hạn.
Không phản ánh biến động từng tháng hay phí quản lý quỹ.
Công cụ tài chính
Mô phỏng góp đều hàng tháng vào chứng khoán hoặc quỹ mở theo lãi suất kỳ vọng.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Góp cố định mỗi tháng, lợi nhuận được gộp theo lãi suất kỳ vọng bạn nhập.
Phù hợp mô phỏng đầu tư quỹ mở/chứng khoán dài hạn.
Không phản ánh biến động từng tháng hay phí quản lý quỹ.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
DCA — góp vốn định kỳ — là chiến lược đầu tư bằng cách bỏ một số tiền cố định vào chứng khoán, quỹ mở hoặc ETF theo chu kỳ (thường hàng tháng), bất kể thị trường tăng hay giảm.
Ý tưởng cốt lõi: khi giá thấp, số tiền cố định mua được nhiều đơn vị hơn; khi giá cao, mua ít hơn — qua thời gian bình quân giá mua, giảm rủi ro "mua đỉnh" một lần duy nhất.
Công cụ mô phỏng tăng trưởng danh mục theo số tiền góp định kỳ, lợi suất kỳ vọng và thời gian bạn nhập. Kết quả tham khảo, không cam kết lợi nhuận — thị trường chứng khoán có thể lỗ.
Công cụ dùng lợi suất kỳ vọng cố định (%/năm) để mô phỏng — đây là giả định đơn giản hóa. Thực tế, lợi nhuận chứng khoán biến động mạnh theo năm: có năm +30%, có năm -20%.
Lịch sử dài hạn (10–20 năm) cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam có thể đạt mức trung bình nhất định, nhưng quá khứ không đảm bảo tương lai. Nên thử nhiều kịch bản lợi suất (ví dụ 6%, 10%, 12%) để thấy dải kết quả.
Công cụ không tính phí giao dịch, thuế chuyển nhượng 0,1% khi bán, phí quản lý quỹ mở hay slippage — chi phí thực tế sẽ làm giảm lợi nhuận ròng.
Nghiên cứu quốc tế cho thấy trong nhiều kịch bản, đầu tư lump sum (bỏ hết tiền ngay) có lợi thế về toán học vì tiền được "làm việc" sớm hơn. Tuy nhiên, DCA phù hợp người không có số vốn lớn ban đầu hoặc muốn giảm stress tâm lý khi thị trường biến động.
DCA phù hợp người lao động có thu nhập ổn định, góp dần từ lương hàng tháng. Kết hợp với quỹ khẩn cấp và tiết kiệm ngắn hạn trước khi tăng tỷ trọng chứng khoán.
Không nên DCA vào một mã cổ phiếu đơn lẻ nếu bạn chưa đủ kiến thức — quỹ index hoặc quỹ mở đa dạng hóa thường phù hợp người mới hơn.
Bảng lộ trình hiển thị từng năm: số tiền góp trong năm, lãi ước tính sinh ra và tổng tài sản cuối năm. Giai đoạn đầu, phần lớn danh mục đến từ tiền góp; về sau, lãi kép chiếm tỷ trọng lớn hơn nếu lợi suất duy trì.
Tiền lãi ước tính = Tổng tài sản − Tổng tiền đã góp. Tỷ lệ lãi trên vốn góp cho thấy hiệu quả tích lũy dài hạn — nhưng chỉ có ý nghĩa tham khảo trong mô hình lợi suất cố định.
So sánh với công cụ Tính lãi kép để kiểm tra cùng giả định lợi suất và thời gian.
Đầu tư chứng khoán có rủi ro mất vốn, đặc biệt ngắn hạn. DCA không loại bỏ rủi ro thị trường — nếu thị trường giảm dài hạn, danh mục vẫn có thể lỗ.
Công cụ không khuyến nghị mã cổ phiếu, quỹ cụ thể hay thời điểm mua bán. Mọi quyết định đầu tư thuộc về bạn.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo và giáo dục, không cấu thành tư vấn đầu tư hay cam kết lợi nhuận.
| Góp định kỳ / tháng | 5.000.000 đ |
| Thời gian | 10 năm (120 tháng) |
| Tổng tiền đã góp | 600.000.000 đ |
| Tiền lãi ước tính | 424.224.895 đ |
| Tổng tài sản ước tính | 1.024.224.895 đ |
| Lãi trên vốn góp | ~70,7% |
Giả định lợi suất 10%/năm cố định, chưa trừ phí và thuế. Thực tế lợi nhuận biến động, có thể thấp hơn hoặc âm. Kết quả tham khảo.
Dollar-Cost Averaging — góp đều định kỳ (ví dụ hàng tháng) để bình quân giá mua, giảm rủi ro thời điểm vào lệnh.
Bạn tự nhập mức trung bình dài hạn (ví dụ 8–12%/năm). Thực tế chứng khoán biến động mạnh, có năm âm.
Cùng công thức toán học; công cụ DCA tập trung vào kịch bản góp hàng tháng và ngôn ngữ đầu tư chứng khoán/quỹ.
Không. DCA giảm rủi ro thời điểm mua nhưng không loại bỏ rủi ro thị trường — có năm âm hoặc lợi suất thấp hơn kỳ vọng.
Chưa. Phí quỹ mở/ETF làm giảm lợi suất thực — nên nhập lãi suất kỳ vọng đã trừ phí ước tính.
Mô phỏng góp đều hàng tháng vào chứng khoán/quỹ mở với lợi suất kỳ vọng cố định. Thực tế lợi nhuận biến động, có thể lỗ.
Giá trị danh mục ước tính
1.024.224.895 VND
Lãi ước tính: 424.224.895 VND (70.7% trên vốn góp)
| Tổng tiền đã góp | 600.000.000 VND |
| Tiền lãi ước tính | 424.224.895 VND |
| Tổng tài sản | 1.024.224.895 VND |
Tiếp theo bạn có thể
| Năm | Góp trong năm | Lãi trong năm | Tổng tài sản |
|---|---|---|---|
| 1 | 60.000.000 VND | 2.827.840 VND | 62.827.840 VND |
| 2 | 60.000.000 VND | 9.406.736 VND | 132.234.577 VND |
| 3 | 60.000.000 VND | 16.674.529 VND | 208.909.105 VND |
| 4 | 60.000.000 VND | 24.703.354 VND | 293.612.459 VND |
| 5 | 60.000.000 VND | 33.572.902 VND | 387.185.361 VND |
| 6 | 60.000.000 VND | 43.371.207 VND | 490.556.568 VND |
| 7 | 60.000.000 VND | 54.195.523 VND | 604.752.092 VND |
| 8 | 60.000.000 VND | 66.153.287 VND | 730.905.379 VND |
| 9 | 60.000.000 VND | 79.363.185 VND | 870.268.563 VND |
| 10 | 60.000.000 VND | 93.956.331 VND | 1.024.224.895 VND |
DCA giúp bình quân giá mua nhưng không loại bỏ rủi ro thị trường. Xem Tính lãi kép để so sánh cùng giả định lợi suất.