Công thức lãi kép
Mỗi tháng: Số dư mới = Số dư cũ × (1 + lãi suất tháng) + tiền góp thêm (nếu có).
Lãi suất tháng = Lãi suất năm ÷ 12.
Giá trị tương lai là số dư sau toàn bộ tháng trong kỳ.
Công cụ tài chính
Mô phỏng tăng trưởng vốn theo lãi kép — nền tảng cho DCA, FIRE và so sánh kênh đầu tư.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Mỗi tháng: Số dư mới = Số dư cũ × (1 + lãi suất tháng) + tiền góp thêm (nếu có).
Lãi suất tháng = Lãi suất năm ÷ 12.
Giá trị tương lai là số dư sau toàn bộ tháng trong kỳ.
Đây là mô phỏng toán học, không phản ánh phí giao dịch, thuế đầu tư hay biến động thị trường.
Dùng để so sánh kịch bản dài hạn, không thay tư vấn đầu tư.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
Lãi kép (compound interest) là lãi tính trên cả gốc ban đầu và lãi đã tích lũy từ các kỳ trước. Albert Einstein được cho là gọi lãi kép là kỳ quan thứ tám của thế giới — dù thực tế không có bằng chứng xác nhận, hiệu ứng này rất mạnh trong đầu tư dài hạn.
Công thức cơ bản: FV = PV × (1 + r)^n + PMT × [((1 + r)^n − 1) / r], trong đó PV là vốn ban đầu, PMT là góp định kỳ, r là lãi suất mỗi kỳ, n là số kỳ.
Công cụ tính lãi kép giúp bạn thấy số tiền tích lũy sau X năm nếu góp đều hàng tháng với lãi suất giả định. Kết quả tham khảo, không cam kết lợi nhuận.
Thời gian là yếu tố quan trọng nhất: bắt đầu sớm 10 năm có thể cho kết quả gấp đôi so với bắt đầu muộn 10 năm với cùng mức góp — nhờ lãi tích lũy trên lãi.
Góp đều hàng tháng giúp giảm rủi ro thời điểm và tận dụng lãi kép trên từng khoản góp mới.
Ngay cả với lãi suất khiêm tốn 6–8%/năm, góp 5 triệu/tháng trong 10 năm có thể tích lũy hơn 700 triệu gốc thành hơn 1,1 tỷ nhờ lãi kép.
Tiết kiệm ngân hàng: lãi kép thực sự nếu chọn hình thức gửi tái tục gốc và lãi, hoặc gửi kỳ hạn ngắn rồi tái đầu tư. Lãi suất 2026 phổ biến 5–7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Quỹ đầu tư, cổ phiếu, trái phiếu: lãi suất không cố định — công cụ dùng lãi suất giả định trung bình dài hạn. Năm tốt có thể 15%+, năm xấu có thể âm.
Khi lập kế hoạch dài hạn, nên thử cả kịch bản bảo thủ (5–6%) và trung bình (7–8%) thay vì chỉ dùng mức cao nhất từng đạt.
Quy tắc 72: Số năm để tiền gấp đôi ≈ 72 / lãi suất (%). Ví dụ lãi 8%/năm thì tiền gấp đôi sau khoảng 9 năm.
Quy tắc này là ước lượng nhanh, không thay thế tính chính xác khi có góp hàng tháng hoặc lãi suất thay đổi.
Công cụ hiển thị bảng theo năm: vốn đầu kỳ, góp trong năm, lãi kiếm được và số dư cuối năm — giúp bạn thấy đóng góp của lãi kép từng giai đoạn.
Lãi suất thực tế biến động; lạm phát làm giảm sức mua thực của số tiền tích lũy — công cụ không điều chỉnh lạm phát trừ khi bạn tự giảm lãi suất nhập vào.
Thuế TNCN trên lãi tiết kiệm (5% nếu vượt ngưỡng) và phí giao dịch không nằm trong công thức mặc định.
Mọi kết quả chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn đầu tư hay cam kết lợi nhuận.
| Vốn ban đầu | 100.000.000 đ |
| Góp hàng tháng | 5.000.000 đ |
| Lãi suất | 8%/năm (lãi kép tháng) |
| Thời gian | 10 năm (120 tháng) |
| Tổng tiền góp (gốc + góp đều) | 700.000.000 đ |
| Tổng lãi tích lũy | 436.694.199 đ |
| Giá trị cuối kỳ | 1.136.694.199 đ |
Lãi kép hàng tháng, góp cuối mỗi tháng. Chưa trừ thuế và phí. Kết quả tham khảo.
Lãi kép gộp cả phần lãi đã sinh ra vào vốn cho các kỳ sau, nên tăng trưởng nhanh hơn lãi đơn khi thời gian dài.
Không. Công cụ mô phỏng theo lãi suất kỳ vọng bạn nhập; đầu tư thực tế có biến động và rủi ro.
Tiền góp thêm được cộng vào cuối mỗi tháng và cùng được gộp lãi — tương tự mô hình DCA đơn giản.
Gửi NH hiện thấp hơn; 8% gần với kỳ vọng đầu tư dài hạn có rủi ro. Dùng mức phù hợp kênh bạn mô phỏng.
Có, lệch nhẹ. Công cụ góp cuối kỳ — nếu góp đầu tháng thì kết quả cao hơn một chút.
Giả định lãi được gộp hàng tháng và góp thêm vào cuối mỗi tháng. Kết quả mang tính mô phỏng, không cam kết lợi nhuận thực tế.
Giá trị tương lai ước tính
221.964.023 VND
Tiền lãi chiếm 122% tổng vốn góp
| Vốn ban đầu | 100.000.000 VND |
| Tổng tiền góp (gốc + định kỳ) | 100.000.000 VND |
| Tổng lãi ước tính | 121.964.023 VND |
Tiếp theo bạn có thể
| Năm | Số dư đầu kỳ | Góp thêm | Lãi trong năm | Số dư cuối kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100.000.000 VND | 0 VND | 8.299.951 VND | 108.299.951 VND |
| 2 | 108.299.951 VND | 0 VND | 8.988.842 VND | 117.288.793 VND |
| 3 | 117.288.793 VND | 0 VND | 9.734.912 VND | 127.023.705 VND |
| 4 | 127.023.705 VND | 0 VND | 10.542.905 VND | 137.566.610 VND |
| 5 | 137.566.610 VND | 0 VND | 11.417.961 VND | 148.984.571 VND |
| 6 | 148.984.571 VND | 0 VND | 12.365.646 VND | 161.350.217 VND |
| 7 | 161.350.217 VND | 0 VND | 13.391.988 VND | 174.742.205 VND |
| 8 | 174.742.205 VND | 0 VND | 14.503.517 VND | 189.245.722 VND |
| 9 | 189.245.722 VND | 0 VND | 15.707.302 VND | 204.953.024 VND |
| 10 | 204.953.024 VND | 0 VND | 17.011.000 VND | 221.964.023 VND |
Cần so sánh với gửi tiết kiệm có kỳ hạn? Dùng Tính lãi tiết kiệm.