Chi phí thuê
Tổng chi phí thuê = Cộng dồn tiền thuê hàng tháng, tăng theo %/năm bạn nhập.
Không tính tiền cọc hoặc chi phí chuyển nhà.
Công cụ tài chính
Ước tính điểm hòa vốn và chi phí ròng khi thuê hoặc mua nhà theo giả định bạn nhập.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Đối chiếu kết quả ước tính với quy định và biểu lãi suất chính thức từ cơ quan có thẩm quyền hoặc website ngân hàng.
Tổng chi phí thuê = Cộng dồn tiền thuê hàng tháng, tăng theo %/năm bạn nhập.
Không tính tiền cọc hoặc chi phí chuyển nhà.
Gồm trả trước, phí trước bạ, trả góp, bảo trì — trừ đi vốn chủ ước tính nếu bán nhà cuối kỳ.
Vốn chủ = Giá trị nhà cuối kỳ − Dư nợ còn lại.
Tăng giá nhà, lãi suất vay và tăng tiền thuê ảnh hưởng mạnh đến kết quả.
Chưa tính thuế, phí bán nhà, cơ hội đầu tư số tiền trả trước hay chi phí sửa chữa lớn.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giá nhà, tiền thuê, lãi vay, tăng giá nhà, tăng tiền thuê và chi phí bảo trì — tất cả do bạn nhập và có thể chỉnh.
Thời điểm ước tính mà chi phí ròng nếu mua (sau trừ vốn chủ) ngang hoặc thấp hơn tổng tiền thuê tích lũy.
Không. Đây là mô phỏng tham khảo; quyết định thực tế cần xét thêm rủi ro, dòng tiền và kế hoạch dài hạn.
Kết luận tham khảo (10 năm)
Mua có lợi thế hơn (theo giả định)
Điểm hòa vốn ước tính: tháng 3 (~0.3 năm)
| Tổng chi phí thuê | 2.264.020.656 VND |
| Chi phí ròng nếu mua (sau vốn chủ) | 870.818.511 VND |
| Chênh lệch (thuê − mua) | 1.393.202.145 VND |
| Tiền mặt ban đầu (trả trước + phí) | 762.500.000 VND |
| Trả góp ước tính / tháng | 16.312.296 VND |
| Giá trị nhà cuối kỳ | 3.359.790.948 VND |
| Vốn chủ ước tính cuối kỳ | 2.099.156.969 VND |