Quy trình quy đổi ngược
Bạn nhập lương NET mục tiêu, vùng lương tối thiểu và số người phụ thuộc.
Hệ thống tìm mức GROSS sao cho NET sau bảo hiểm và thuế TNCN ≥ mục tiêu (tìm kiếm nhị phân).
Công thức bảo hiểm và thuế giống công cụ Gross → Net.
Công cụ tài chính
Ước tính mức lương Gross cần đàm phán để đạt mức Net mong muốn sau thuế và bảo hiểm.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Bạn nhập lương NET mục tiêu, vùng lương tối thiểu và số người phụ thuộc.
Hệ thống tìm mức GROSS sao cho NET sau bảo hiểm và thuế TNCN ≥ mục tiêu (tìm kiếm nhị phân).
Công thức bảo hiểm và thuế giống công cụ Gross → Net.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
Trong đàm phán lương hoặc chuyển việc, nhiều người đặt mục tiêu theo số tiền thực nhận (net) — ví dụ "tôi cần 18 triệu/tháng để trang trải chi phí gia đình". Nhà tuyển dụng và hợp đồng lao động thường ghi theo gross, nên bạn cần biết mức gross tương ứng để thương lượng không bị thiệt.
Quy đổi ngược Net → Gross phức tạp hơn chiều Gross → Net vì thuế TNCN áp dụng biểu lũy tiến từng phần: gross càng cao thì tỷ lệ khấu trừ càng lớn. Công cụ dùng phương pháp tìm kiếm lặp để xấp xỉ mức gross sao cho net sau bảo hiểm và thuế khớp mục tiêu bạn nhập.
Kết quả phục vụ mục đích tham khảo khi chuẩn bị phỏng vấn, đàm phán offer hoặc so sánh hai công việc nói theo net. Số chính thức nằm trên phiếu lương và hợp đồng lao động.
Công cụ dùng cùng quy tắc với Tính lương Gross-Net: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1% trên phần lương trong phạm vi trần đóng bảo hiểm (46,8 triệu/tháng). BHTN tính trên mức lương trong trần 20 lần lương tối thiểu vùng bạn chọn.
Giảm trừ gia cảnh từ 01/01/2026: 15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc hợp lệ. Thuế TNCN áp dụng biểu lũy tiến 7 bậc (5%–35%) trên phần thu nhập vượt các khoản giảm trừ.
Lương tối thiểu vùng 2026: Vùng I 4,96 triệu, Vùng II 4,41 triệu, Vùng III 3,86 triệu, Vùng IV 3,45 triệu. Chọn đúng vùng nơi bạn làm việc để ước tính BHTN và trần hưởng chính xác hơn.
Sau khi nhập lương net mong muốn, vùng lương và số người phụ thuộc, công cụ hiển thị mức gross ước tính cùng chi tiết bảo hiểm, thuế TNCN và net sau quy đổi. Tỷ lệ net/gross (%) cho biết phần trăm thực nhận so với gross — thường dao động 78–92% tùy mức thu nhập và số phụ thuộc.
Nếu net sau quy đổi khớp mục tiêu, bạn có thể dùng con số gross làm điểm xuất phát đàm phán. Nên làm tròn lên một chút (ví dụ thêm 1–2%) để dự phòng phụ cấp không chịu thuế hoặc khấu trừ khác mà công ty áp dụng.
Sau khi có gross ước tính, nên kiểm tra chiều Gross → Net bằng công cụ liên quan để đối chiếu hai chiều. Chênh lệch nhỏ (vài nghìn đồng) là bình thường do làm tròn.
Khi HR hỏi "mức lương mong muốn?", bạn có thể trả lời theo net kèm điều kiện: số người phụ thuộc, vùng làm việc, và yêu cầu ghi rõ gross trên hợp đồng. Tránh chỉ nói net mà không nói rõ phụ thuộc — cùng mức net nhưng 0 vs 2 phụ thuộc sẽ cần gross khác nhau đáng kể.
So sánh offer giữa hai công ty: công ty A trả net trong hợp đồng, công ty B trả gross — dùng công cụ này để quy về cùng đơn vị trước khi quyết định.
Nếu công ty cam kết "net cam kết" (gross linh hoạt để đảm bảo net), vẫn nên ước tính gross tương ứng để biết giá trị tổng thu nhập và mức đóng BHXH ảnh hưởng đến quyền lợi hưu trí sau này.
Công cụ giả định toàn bộ gross đều chịu bảo hiểm và thuế theo quy tắc chuẩn. Phụ cấp ăn trưa, xăng xe không chịu thuế hoặc không tính vào mức đóng BHXH sẽ làm gross thực tế thấp hơn con số công cụ tính.
Không xử lý thu nhập đa nguồn, thuế suất ưu đãi, miễn giảm đặc thù theo ngành nghề hay vùng kinh tế.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn thuế, pháp lý hay cam kết mức lương từ nhà tuyển dụng.
| Lương NET mục tiêu | 18.000.000 đ |
| Lương GROSS cần đàm phán (ước tính) | 20.258.747 đ |
| Bảo hiểm (BHXH+BHYT+BHTN) | 2.127.168 đ |
| Thuế TNCN | 131.579 đ |
| NET sau quy đổi | 18.000.000 đ |
| Tỷ lệ net/gross | ~88,9% |
Theo mức giảm trừ và biểu thuế áp dụng từ 01/01/2026. Kết quả tham khảo, không thay thế phiếu lương.
Công cụ này làm ngược: bạn nhập NET mong muốn, hệ thống ước tính GROSS cần thương lượng với cùng quy tắc bảo hiểm và thuế.
Đây là ước tính theo biểu thuế và mức trần bảo hiểm phổ biến. Mức đóng thực tế có thể khác nếu công ty áp dụng quy định riêng.
Khi bạn biết số tiền cần chi tiêu hàng tháng (NET) và muốn biết mức lương GROSS nên yêu cầu khi phỏng vấn hoặc đàm phán.
Vùng I–IV quyết định trần BHTN (20× lương tối thiểu vùng). Chọn đúng vùng nơi làm việc để ước tính gross sát hơn.
Nên làm tròn lên một chút (1–2%) để dự phòng phụ cấp/khấu trừ đặc thù công ty mà công cụ chưa mô hình hóa.
Công cụ ước tính mức Gross cần thương lượng để nhận đủ Net. Công thức bảo hiểm và thuế giống Tính lương Gross-Net.
Lương GROSS cần đàm phán (ước tính)
20.000.000 VND
Để nhận NET 17.780.000 VND (89% gross nếu đạt đúng)
| Bảo hiểm (BHXH+BHYT+BHTN) | - 2.100.000 VND |
| Thuế TNCN | - 120.000 VND |
| NET sau quy đổi | 17.780.000 VND |
Tiếp theo bạn có thể