Lãi đơn
Tiền lãi chỉ tính trên vốn gốc ban đầu trong toàn bộ kỳ hạn.
Phù hợp các sản phẩm tiết kiệm không tái đầu tư lãi.
Thường cho kết quả thận trọng hơn khi lập kế hoạch.
Công cụ tài chính
Tính lãi đơn và lãi kép theo kỳ hạn, hỗ trợ lập kế hoạch gửi tiết kiệm.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Đối chiếu kết quả ước tính với quy định và biểu lãi suất chính thức từ cơ quan có thẩm quyền hoặc website ngân hàng.
Tiền lãi chỉ tính trên vốn gốc ban đầu trong toàn bộ kỳ hạn.
Phù hợp các sản phẩm tiết kiệm không tái đầu tư lãi.
Thường cho kết quả thận trọng hơn khi lập kế hoạch.
Tiền lãi được cộng dồn vào gốc và tiếp tục sinh lãi ở các kỳ sau.
Bạn có thể bật trừ thuế TNCN 5% trên phần lãi để xem số tiền nhận thực tế hơn.
Hiệu quả phụ thuộc tần suất nhập lãi và chính sách từng ngân hàng.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
Gửi tiết kiệm tại ngân hàng Việt Nam, bạn nhận lãi theo lãi suất niêm yết và kỳ hạn đã chọn. Lãi suất thường được công bố theo %/năm; lãi thực nhận phụ thuộc cách tính (lãi đơn hay lãi kép), tần suất trả lãi và thuế TNCN trên lãi tiền gửi.
Lãi suất tiết kiệm năm 2026 dao động khoảng 4,5–7,5%/năm tùy ngân hàng, kỳ hạn và số tiền gửi. Kỳ hạn dài hơn (12–24 tháng) thường có lãi cao hơn kỳ hạn ngắn (1–3 tháng), nhưng bạn cam kết không rút trước hạn.
Công cụ giúp ước tính tiền lãi và giá trị đáo hạn theo số tiền gửi, lãi suất và kỳ hạn bạn nhập. Kết quả tham khảo, không cam kết lãi suất từ ngân hàng.
Lãi đơn: lãi tính trên vốn gốc ban đầu trong suốt kỳ hạn. Công thức đơn giản, phù hợp khi ngân hàng trả lãi một lần cuối kỳ và không tái đầu tư.
Lãi kép: lãi được cộng dồn vào gốc và sinh lãi tiếp theo. Phổ biến khi ngân hàng trả lãi hàng tháng/quý và bạn tái gửi, hoặc khi mô phỏng dài hạn. Với cùng lãi suất và kỳ hạn, lãi kép cho kết quả cao hơn lãi đơn.
Nhiều ngân hàng niêm yết lãi suất danh nghĩa/năm nhưng thực tế trả lãi theo quy định riêng. Bạn nên xác nhận trực tiếp tại quầy hoặc app ngân hàng trước khi gửi số tiền lớn.
Lãi tiền gửi tiết kiệm chịu thuế TNCN 5% khi vượt ngưỡng theo quy định. Ngân hàng thường khấu trừ tại nguồn khi trả lãi — công cụ có tùy chọn trừ thuế 5% trên tiền lãi để ước tính số thực nhận.
Với số tiền gửi nhỏ và kỳ hạn ngắn, tiền thuế có thể không đáng kể. Với số tiền lớn (hàng trăm triệu, tỷ đồng) gửi dài hạn, thuế 5% trên lãi có thể lên hàng triệu đồng.
Công cụ không xử lý miễn giảm thuế đặc thù hay trường hợp lãi suất thay đổi giữa kỳ (gửi online có lãi cao hơn quầy).
Gửi ngắn hạn (1–6 tháng) phù hợp quỹ khẩn cấp hoặc tiền có thể cần rút gấp. Gửi dài hạn (12–24 tháng) phù hợp mục tiêu 1–3 năm khi bạn chắc chắn không cần tiền.
Rút trước hạn thường bị áp dụng lãi suất không kỳ hạn (rất thấp, 0,1–1%/năm) — mất phần lớn lãi dự kiến. Chỉ gửi kỳ hạn dài số tiền thực sự không cần dùng.
So sánh lãi suất giữa các ngân hàng trước khi gửi — chênh lệch 1–2%/năm trên số tiền lớn có thể tương đương vài chục triệu đồng lãi sau một năm.
Lãi suất trên công cụ do bạn nhập thủ công — không tự động cập nhật bảng lãi suất ngân hàng. Dùng công cụ so sánh lãi suất ngân hàng để tham chiếu mức phổ biến.
Không mô phỏng sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn linh hoạt, tích lũy tự động hoặc ưu đãi VIP/online-only.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn đầu tư hay cam kết lãi suất từ ngân hàng.
| Số tiền gửi | 500.000.000 đ |
| Lãi suất | 5,5%/năm (lãi kép) |
| Kỳ hạn | 12 tháng |
| Tiền lãi ước tính (trước thuế) | 28.203.930 đ |
| Thuế TNCN trên lãi (5%) | 1.410.197 đ |
| Tổng nhận sau thuế | 526.793.733 đ |
Lãi kép hàng tháng, thuế khấu trừ trên lãi. Kết quả tham khảo, xác nhận lãi suất và điều kiện gửi tại ngân hàng.
Lãi kép tính lãi trên cả gốc và lãi đã tích lũy ở các kỳ trước.
Có tùy chọn trừ thuế 5% trên tiền lãi theo cách khấu trừ tại nguồn phổ biến.
Chưa, dữ liệu được cập nhật định kỳ từ file nội bộ.
Lãi kép phù hợp khi lãi được tái tục vào gốc; lãi đơn phản ánh sản phẩm không cộng lãi vào gốc hoặc ước tính thận trọng.
Kỳ hạn dài thường có lãi suất niêm yết cao hơn nhưng mất linh hoạt nếu rút sớm — kiểm tra điều khoản phạt.
Giá trị đáo hạn
108.000.000 VND
Tỷ trọng tiền lãi: 7%
| Vốn gốc | 100.000.000 VND |
| Tiền lãi ước tính | 8.000.000 VND |
| Tổng nhận được | 108.000.000 VND |