Cách so sánh
Tiết kiệm: tính theo lãi suất gửi, kỳ hạn và tùy chọn lãi kép/thuế 5%.
Vàng: quy đổi số tiền sang chỉ theo giá mua, nhân giá bán dự kiến sau kỳ.
Kênh có giá trị cuối kỳ cao hơn được coi là lợi hơn trong kịch bản đó.
Công cụ tài chính
So sánh lợi nhuận ước tính giữa gửi ngân hàng và mua vàng SJC theo giả định bạn nhập.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Tiết kiệm: tính theo lãi suất gửi, kỳ hạn và tùy chọn lãi kép/thuế 5%.
Vàng: quy đổi số tiền sang chỉ theo giá mua, nhân giá bán dự kiến sau kỳ.
Kênh có giá trị cuối kỳ cao hơn được coi là lợi hơn trong kịch bản đó.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
Đây là câu hỏi phổ biến của người Việt khi có một khoản tiền nhàn rỗi: gửi tiết kiệm ngân hàng (an toàn, lãi ổn định) hay mua vàng SJC (thanh khoản cao, giá biến động theo thị trường).
Tiết kiệm ngân hàng sinh lãi định kỳ theo hợp đồng gửi; vàng SJC không sinh lãi nhưng giá trị thay đổi theo cung cầu, tỷ giá và tâm lý thị trường. Hai kênh có đặc điểm rủi ro và thanh khoản khác nhau.
Công cụ so sánh lợi nhuận ước tính giữa hai kênh theo số tiền, lãi suất gửi, giá mua/bán vàng và thời gian giữ bạn nhập. Kết quả tham khảo, không khuyến nghị kênh đầu tư cụ thể.
Bạn nhập số tiền gửi, lãi suất %/năm, kỳ hạn (tháng), chọn lãi kép hay lãi đơn và có trừ thuế TNCN 5% trên lãi hay không. Công cụ tính giá trị đáo hạn sau thuế (nếu bật).
Lãi suất tiết kiệm 2026 thường 4,5–7%/năm tùy ngân hàng và kỳ hạn. Tiền gửi được bảo hiểm tiền gửi trong hạn mức quy định — rủi ro mất vốn thấp hơn nhiều so với vàng.
Rút trước hạn bị áp lại lãi suất không kỳ hạn — mô phỏng này giả định giữ đủ kỳ hạn.
Công cụ chia số tiền đầu tư cho giá mua vàng SJC (VND/chỉ) để ước tính số chỉ mua được. Sau kỳ hạn, nhân số chỉ với giá bán vàng dự kiến để có giá trị tương lai.
Chênh lệch giá mua và giá bán (spread) tại điểm giao dịch có thể 500 nghìn–1 triệu đ/chỉ hoặc hơn — ảnh hưởng lợi nhuận thực tế. Bạn nên nhập giá mua/bán thực tế tại thời điểm giao dịch, không chỉ giá niêm yết.
Giá vàng tham chiếu trên công cụ có thể cập nhật định kỳ; thị trường biến động liên tục. Vàng có thể tăng hoặc giảm mạnh trong ngắn hạn — không có cam kết tăng trưởng.
Công cụ hiển thị giá trị cuối kỳ của tiết kiệm (sau thuế nếu bật) và giá trị vàng ước tính, kèm chênh lệch và kết luận kênh nào có lợi hơn theo giả định bạn nhập.
Kết quả nhạy cảm với giá bán vàng dự kiến: nếu vàng tăng 5–10% trong năm, vàng có thể vượt tiết kiệm; nếu vàng đi ngang hoặc giảm, tiết kiệm thường thắng về lợi nhuận chắc chắn.
So sánh này không tính chi phí cất giữ vàng (két sắt, bảo hiểm), rủi ro giả mạo hay chi phí giao dịch ngân hàng — chỉ so sánh lợi nhuận ước tính trên vốn.
Vàng SJC là công cụ tích trữ giá trị truyền thống tại Việt Nam nhưng không sinh dòng tiền định kỳ. Giá có thể giảm 10–20% trong các giai đoạn thị trường điều chỉnh.
Tiết kiệm ngân hàng phù hợp quỹ khẩn cấp và mục tiêu ngắn hạn; vàng phù hợp một phần danh mục đa dạng hóa dài hạn — không nên đặt cược toàn bộ vào một kênh.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo và giáo dục, không cấu thành tư vấn đầu tư hay cam kết lợi nhuận từ bất kỳ kênh nào.
| Số tiền đầu tư | 100.000.000 đ |
| Tiết kiệm — lãi kép, trừ thuế 5% | 105.358.747 đ |
| Giá mua vàng | 9.200.000 đ/chỉ (~10,87 chỉ) |
| Giá bán dự kiến sau 12 tháng | 9.800.000 đ/chỉ |
| Giá trị vàng ước tính | 106.521.739 đ |
| Chênh lệch (vàng cao hơn theo giả định) | ~1,16 triệu |
Giả định vàng tăng ~6,5% trong 12 tháng. Giá vàng biến động — kết quả có thể đảo chiều. Mô phỏng tham khảo, không cam kết lợi nhuận.
Tùy mục tiêu, kỳ hạn và khẩu vị rủi ro. Công cụ so sánh theo giả định lãi suất gửi và giá vàng bạn nhập, không khuyến nghị sản phẩm cụ thể.
Bạn tự nhập giá mua/bán SJC tại thời điểm giao dịch. Form có giá tham chiếu mặc định, cần cập nhật theo thị trường.
Có thể bật khấu trừ thuế TNCN 5% trên lãi gửi — mức phổ biến khi ngân hàng trả lãi.
Spread mua–bán SJC làm giảm lợi nhuận thực khi giữ ngắn hạn. Nhập đúng giá mua lúc mua và giá bán kỳ vọng lúc bán.
Công cụ chỉ so sánh theo giả định giá bạn nhập — không mô phỏng biến động thị trường vàng.
Giá vàng tham chiếu cập nhật 2026-06-01. Bạn nên nhập giá mua/bán thực tế tại thời điểm giao dịch.
Kết luận ước tính
Mua vàng SJC có lợi hơn (theo giả định)
Chênh lệch: 1.047.213 VND
Tiết kiệm ngân hàng
210.717.493 VND
Lãi sau thuế: 10.717.493 VND
Vàng SJC (~23.529 chỉ)
211.764.706 VND
Lãi/lỗ: 11.764.706 VND (5.9%)
Tiếp theo bạn có thể
So sánh mang tính mô phỏng. Vàng không sinh lãi định kỳ; giá biến động theo thị trường. Xem thêm Tính lãi tiết kiệm.