Tiết kiệm
Bảng sắp xếp lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn từ cao xuống thấp.
Có thể nhập số tiền gửi để ước tính lãi nhận theo lãi đơn.
Lãi thực nhận có thể khác nếu có ưu đãi kỳ hạn hoặc kênh online.
Công cụ tài chính
Bảng lãi suất vay và tiết kiệm theo từng ngân hàng.
Cập nhật lần cuối: 2026-08-01
Đối chiếu kết quả ước tính với quy định và biểu lãi suất chính thức từ cơ quan có thẩm quyền hoặc website ngân hàng.
Bảng sắp xếp lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn từ cao xuống thấp.
Có thể nhập số tiền gửi để ước tính lãi nhận theo lãi đơn.
Lãi thực nhận có thể khác nếu có ưu đãi kỳ hạn hoặc kênh online.
Hiển thị biên lãi suất tham chiếu cho vay mua nhà của từng ngân hàng.
Lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng, tỷ lệ vay và chương trình ưu đãi.
Nên kết hợp với công cụ tính lãi vay để xem dòng tiền trả hàng tháng.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
Lãi suất tiết kiệm và cho vay khác nhau đáng kể giữa các ngân hàng tại Việt Nam, thậm chí trong cùng một kỳ hạn. Chênh lệch 1–2%/năm trên số tiền gửi lớn có thể tương đương vài chục triệu đồng lãi sau một năm.
Công cụ so sánh giúp bạn xem bảng lãi suất tiết kiệm và cho vay từ nhiều ngân hàng lớn trên cùng một màn hình, ước tính lãi dự kiến theo số tiền gửi và kỳ hạn bạn chọn.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ từ nguồn công khai của ngân hàng. Tuy nhiên, lãi suất thực tế khi gửi tiền có thể khác do chương trình ưu đãi, hạng khách hàng hoặc kênh giao dịch.
Lãi suất tiết kiệm thường được niêm yết theo kỳ hạn: 1, 3, 6, 12 tháng hoặc dài hơn. Kỳ hạn dài hơn thường có lãi suất cao hơn, nhưng bạn phải cam kết không rút trước hạn (hoặc chấp nhận lãi suất thấp hơn nếu rút sớm).
Lãi suất niêm yết thường là lãi suất danh nghĩa/năm. Lãi thực nhận phụ thuộc thêm vào cách tính lãi (đơn hay kép), tần suất trả lãi (cuối kỳ hay hàng tháng) và thuế TNCN khấu trừ trên lãi tiền gửi (5% nếu vượt ngưỡng).
Một số ngân hàng có lãi suất cao hơn cho số tiền gửi lớn (từ 500 triệu, 1 tỷ trở lên) hoặc khách hàng ưu tiên. Công cụ hiển thị mức công bố chung — bạn nên xác nhận trực tiếp tại quầy hoặc app ngân hàng.
Lãi suất cho vay mua nhà, tiêu dùng, kinh doanh được niêm yết dạng khoảng (từ X% đến Y%/năm) vì phụ thuộc hồ sơ tín dụng, tài sản đảm bảo và quan hệ khách hàng.
Khi so sánh gói vay, không chỉ nhìn lãi suất đầu vào mà cần xem lãi suất sau ưu đãi, phí hồ sơ, bảo hiểm bắt buộc và điều kiện trả nợ trước hạn.
Lãi suất cho vay thường cao hơn lãi suất tiết kiệm cùng kỳ — đó là cách ngân hàng tạo biên lợi nhuận. Chênh lệch này thay đổi theo chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ.
Không nên chỉ chọn ngân hàng có lãi suất cao nhất mà bỏ qua yếu tố an toàn. Ưu tiên ngân hàng có uy tín, được bảo hiểm tiền gửi và thuận tiện giao dịch.
Phân tán tiền gửi ở 2–3 ngân hàng nếu số tiền lớn, vừa tận dụng lãi suất tốt vừa giảm rủi ro tập trung.
Cân nhắc kỳ hạn phù hợp mục tiêu: gửi ngắn hạn cho quỹ khẩn cấp, gửi dài hạn cho mục tiêu 2–5 năm. Đừng gửi dài hạn số tiền có thể cần rút gấp.
Lãi suất trên trang được thu thập từ nguồn công khai và có thể chậm hơn thay đổi thực tế vài ngày đến vài tuần.
Chương trình khuyến mãi, ưu đãi online-only hoặc theo mã giới thiệu không phản ánh đầy đủ trong bảng so sánh.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn đầu tư hay cam kết lãi suất từ ngân hàng.
| Số tiền gửi | 100.000.000 đ |
| Kỳ hạn | 12 tháng |
| MB Bank — 7,7%/năm | Lãi dự kiến ~7.970.000 đ |
| Techcombank — 6,6%/năm | Lãi dự kiến ~6.780.000 đ |
| Vietcombank — 5,0%/năm | Lãi dự kiến ~5.116.000 đ |
| Chênh lệch cao nhất vs thấp nhất | ~2.854.000 đ |
Lãi tính theo phương pháp lãi kép hàng tháng, chưa trừ thuế TNCN trên lãi. Lãi suất tham chiếu cập nhật 06/2026.
Theo file nội bộ, nên rà soát định kỳ mỗi quý hoặc khi ngân hàng điều chỉnh biểu lãi suất.
Dùng lãi đơn trên số tiền gửi và kỳ hạn đã chọn để ước tính nhanh, chưa trừ thuế hoặc ưu đãi đặc biệt.
Không. Bảng chỉ sắp xếp số liệu tham chiếu; bạn nên xác nhận trực tiếp với ngân hàng trước khi gửi/vay.
Ưu đãi kỳ hạn, kênh online, khách hàng ưu tiên và số tiền gửi lớn có thể được lãi cao hơn mức công bố chung.
Chưa mặc định. Lãi tiền gửi thường chịu thuế TNCN 5% tại nguồn — trừ đi khoảng 5% lãi khi so sánh thực nhận.
Cập nhật: 2026-08-01 · Đồng bộ lúc 23:46:49 1/8/2026
| # | Ngân hàng | Lãi suất | Lãi ước tính |
|---|---|---|---|
| 1 | MB Bank | 7.90%/năm | 7.900.000 VND |
| 2 | Techcombank | 6.60%/năm | 6.600.000 VND |
| 3 | VietinBank | 5.90%/năm | 5.900.000 VND |
| 4 | ACB | 5.30%/năm | 5.300.000 VND |
| 5 | Vietcombank | 5.00%/năm | 5.000.000 VND |
| 6 | BIDV | 4.75%/năm | 4.750.000 VND |
Số liệu mang tính tham khảo, có thể khác theo từng chi nhánh và chương trình ưu đãi. Không phải khuyến nghị gửi/vay tại ngân hàng cụ thể. Nguồn đồng bộ gần nhất: BIDV, Techcombank, MB Bank, ACB.