Mục tiêu tài chính
Công cụ ước tính khoản gửi đều hàng tháng để đạt một mốc tài chính tại thời điểm mong muốn.
Có xét phần vốn ban đầu và lãi suất kỳ vọng.
Giả định gửi đều và không rút vốn trong suốt giai đoạn tích lũy.
Công cụ tài chính
Tính số tiền cần gửi mỗi tháng để đạt mục tiêu tài chính.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Đối chiếu kết quả ước tính với quy định và biểu lãi suất chính thức từ cơ quan có thẩm quyền hoặc website ngân hàng.
Công cụ ước tính khoản gửi đều hàng tháng để đạt một mốc tài chính tại thời điểm mong muốn.
Có xét phần vốn ban đầu và lãi suất kỳ vọng.
Giả định gửi đều và không rút vốn trong suốt giai đoạn tích lũy.
Cần gửi mỗi tháng là mức tối thiểu theo giả định lãi suất cố định.
Nên cộng thêm biên an toàn nếu lãi suất biến động hoặc rút tiền giữa kỳ.
Kế hoạch nên được rà soát định kỳ theo thu nhập thực tế.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Giải thích bối cảnh, ví dụ số minh họa và giới hạn áp dụng — bổ sung cho phần công thức phía trên.
Tiết kiệm có mục tiêu khác với gửi tiền không kế hoạch: bạn xác định trước số tiền cần đạt, thời hạn và tính ngược lại mức góp hàng tháng cần thiết. Cách này phù hợp mua nhà, mua xe, quỹ học phí con hoặc quỹ khởi nghiệp.
Công cụ kế hoạch tiết kiệm tính số tiền bạn cần góp mỗi tháng để đạt mục tiêu, có tính đến số tiền ban đầu và lãi suất dự kiến từ tiết kiệm hoặc đầu tư.
Kết quả giúp bạn đánh giá mục tiêu có khả thi với thu nhập hiện tại không. Nếu mức góp quá cao, hãy kéo dài thời hạn hoặc giảm mục tiêu.
Lãi suất càng cao, mức góp hàng tháng cần thiết càng thấp. Chênh lệch 2%/năm trên kỳ hạn 5 năm có thể giảm hàng triệu đồng góp mỗi tháng.
Thời gian là yếu tố quan trọng nhất nhờ hiệu ứng lãi kép: góp càng sớm, lãi tích lũy càng nhiều và gánh nặng góp hàng tháng càng nhẹ.
Công cụ giả định lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn. Thực tế lãi suất tiết kiệm thay đổi — nên dùng mức bảo thủ (thấp hơn lãi suất hiện tại 1–2%) khi lập kế hoạch dài hạn.
Quy tắc 50/30/20 gợi ý dành 20% thu nhập cho tiết kiệm và trả nợ. Nếu mức góp công cụ tính vượt 20–30% thu nhập net, mục tiêu có thể quá tham vọng.
Ưu tiên quỹ khẩn cấp 3–6 tháng chi phí sinh hoạt trước khi tiết kiệm cho mục tiêu dài hạn. Quỹ khẩn cấp nên gửi kỳ hạn ngắn, thanh khoản cao.
Chia mục tiêu lớn thành các cột mốc nhỏ (6 tháng, 1 năm, 3 năm) để duy trì động lực và điều chỉnh kế hoạch khi thu nhập thay đổi.
Rà soát kế hoạch mỗi quý: so sánh số dư thực tế với lộ trình dự kiến. Nếu chậm, tăng góp hoặc kéo dài thời hạn thay vì bỏ cuộc.
Khi nhận thưởng, tăng lương hoặc thu nhập phụ, cân nhắc góp thêm một lần (lump sum) để rút ngắn thời gian đạt mục tiêu.
Tự động hóa chuyển tiền vào tài khoản tiết kiệm ngay sau ngày nhận lương — giảm cám dỗ chi tiêu.
Công cụ không tính thuế TNCN trên lãi tiết kiệm, phí giao dịch hay rủi ro đầu tư nếu bạn chọn kênh có biến động.
Không thay thế tư vấn tài chính cá nhân cho trường hợp nợ nhiều, thu nhập không ổn định hoặc mục tiêu phức tạp.
Mọi kết quả chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành cam kết lợi nhuận hay tư vấn đầu tư.
| Mục tiêu | 500.000.000 đ |
| Số tiền ban đầu | 50.000.000 đ |
| Thời gian | 60 tháng (5 năm) |
| Lãi suất dự kiến | 6%/năm |
| Cần góp mỗi tháng | 6.199.761 đ |
| Tổng tiền tự góp | 371.985.641 đ |
| Lãi tích lũy ước tính | 78.014.359 đ |
Giả định lãi suất cố định, lãi kép hàng tháng. Chưa trừ thuế trên lãi. Kết quả tham khảo.
Giúp ước tính mỗi tháng cần gửi bao nhiêu để đạt mục tiêu đúng thời hạn.
Nhập lãi suất năm theo giả định trung bình của kênh tiết kiệm bạn chọn.
Công cụ sẽ trả về mức gửi thêm mỗi tháng bằng 0.
Công cụ giả định góp đều. Thực tế góp thiếu tháng này cần bù tháng sau hoặc kéo dài thời hạn mục tiêu.
Chưa. Mục tiêu 500 triệu sau 10 năm về mặt thực tế có thể cần số danh nghĩa cao hơn nếu chi phí sinh hoạt tăng.
Cần gửi mỗi tháng
9.551.268 VND
| Tổng tiền tự đóng góp | 343.845.641 VND |
| Lãi dự kiến | 56.154.359 VND |
| Mục tiêu tổng | 500.000.000 VND |